Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gửi
- 2. truyền
- 3. phát
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
发送邮件是固定搭配,而发送包裹常用寄送。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 发送 这封邮件。
Please send this email.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.