取名
qǔ míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to name
- 2. to be named
- 3. to christen
- 4. to seek fame
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.