Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

取巧

qǔ qiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quick fix
  2. 2. opportune short cut (around a difficulty)
  3. 3. cheap trick (to get what one wants)
  4. 4. to pull a fast one