Bỏ qua đến nội dung

取笑

qǔ xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trêu chọc
  2. 2. làm nhạo
  3. 3. đùa cợt

Usage notes

Collocations

'取笑' is often used with a person as the object, e.g., '别取笑他了' (Stop teasing him). Using it without an object requires context to specify who is being teased.

Common mistakes

'取笑' is a verb; unlike '笑话' (which can be a noun meaning 'joke'), it cannot be used as a noun. For example, don't say *这是一个取笑 (this is a tease); say 这是一个笑话.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
取笑 他。
Stop teasing him.
他們 取笑 瑪麗。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 836227)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.