Bỏ qua đến nội dung

取缔

qǔ dì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấm
  2. 2. đánh mạnh vào
  3. 3. kiểm soát

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Typically used with 非法 (illegal) activities or organizations, e.g., 取缔非法组织 (ban illegal organizations).

Common mistakes

Do not use 取缔 for personal prohibitions like 'I forbid you to go'; it refers to official suppression.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府 取缔 了这家非法经营的公司。
The government banned this illegally operating company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.