取胜
qǔ shèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đạt chiến thắng
- 2. chiếm ưu thế
- 3. thắng đối thủ
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
取胜后面不能直接加宾语, 不能说 *取胜比赛, 应该说 在比赛中取胜。
Formality
多用于正式文体或书面语, 口语中常用 赢。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们在比赛中 取胜 了。
They won in the competition.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.