受到
shòu dào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận được
- 2. được nhận
- 3. được
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5经济发展 受到 资源的制约。
交通违规会 受到 处罚。
她从小就 受到 父母的宠爱。
他的一言一行都 受到 关注。
他做错了事, 受到 老师的责怪。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.