Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhận được
- 2. được nhận
- 3. được
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
多与抽象名词搭配:影响、限制、教育、惩罚;很少接具体事物。
Common mistakes
受到后常接双音节动词或名词化动词,如'受到表扬',不说'受到表扬了'(应去掉'了'或改用其他结构)
Câu ví dụ
Hiển thị 5经济发展 受到 资源的制约。
Economic development is restricted by resources.
交通违规会 受到 处罚。
Traffic violations will be punished.
她从小就 受到 父母的宠爱。
She has been spoiled by her parents since she was a child.
他的一言一行都 受到 关注。
His every word and action is watched.
他做错了事, 受到 老师的责怪。
He did something wrong and was blamed by the teacher.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.