Bỏ qua đến nội dung

受惊

shòu jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ hãi
  2. 2. bị giật mình
  3. 3. bị sốc

Usage notes

Collocations

受惊 is often used with animals or people reacting to sudden noise or danger, e.g., 马受惊了.

Common mistakes

Don't confuse with 吃惊, which is a general reaction of surprise, while 受惊 emphasizes being frightened by an external stimulus.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
突然的响声使小鸟 受惊 了。
The sudden noise startled the little bird.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.