Bỏ qua đến nội dung

受热

shòu rè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heated
  2. 2. sunstroke

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种材料 受热 后会收缩。
This material will shrink when heated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.