受理
shòu lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xử lý
- 2. tiếp nhận
- 3. đăng ký
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常与 '案件'、'申请'、'投诉' 等词搭配使用,如 '受理案件'、'受理申请'。
Formality
正式用语,常见于法律、行政或服务窗口场景,日常口语少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1法院不予 受理 此案。
The court refuses to accept this case.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.