Bỏ qua đến nội dung

受理

shòu lǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xử lý
  2. 2. tiếp nhận
  3. 3. đăng ký

Usage notes

Collocations

通常与 '案件'、'申请'、'投诉' 等词搭配使用,如 '受理案件'、'受理申请'。

Formality

正式用语,常见于法律、行政或服务窗口场景,日常口语少用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法院不予 受理 此案。
The court refuses to accept this case.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.