Bỏ qua đến nội dung

变迁

biàn qiān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biến đổi
  2. 2. sự thay đổi
  3. 3. biến thiên

Usage notes

Collocations

常与“历史”“时代”“社会”等词搭配,如“历史变迁”。

Formality

变迁多用于书面语,描述历史、社会等宏大变化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座城市的 变迁 非常快。
The changes of this city are very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.