Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biến đổi
- 2. sự thay đổi
- 3. biến thiên
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“历史”“时代”“社会”等词搭配,如“历史变迁”。
Formality
变迁多用于书面语,描述历史、社会等宏大变化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座城市的 变迁 非常快。
The changes of this city are very fast.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.