Bỏ qua đến nội dung

叛乱

pàn luàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. armed rebellion

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府镇压了 叛乱
The government suppressed the rebellion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.