dié
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to furl
  2. 2. to layer
  3. 3. to pile up
  4. 4. to repeat
  5. 5. to duplicate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请勿折
Nguồn: Tatoeba.org (ID 699144)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.