Bỏ qua đến nội dung

dié
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gấp
  2. 2. đặt chồng
  3. 3. lặp lại

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Collocations

叠常与名词如衣服、被子、纸张搭配,表示整齐地一层层堆放。

Common mistakes

注意:“叠”不是所有“重复”的通用翻译;例如,“repeat a sentence”用“重复”,而“叠”强调空间上的重叠或折叠。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她把衣服 得很整齐。
She folded the clothes neatly.
请勿折
Nguồn: Tatoeba.org (ID 699144)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 叠