Bỏ qua đến nội dung

口号

kǒu hào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. slogan
  2. 2. câu khẩu hiệu
  3. 3. câu khẩu hiệu ngắn

Usage notes

Collocations

口号常与“喊、提出、宣传”等动词搭配,如“喊口号”“提出口号”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 口号 很响亮。
This slogan is very loud and clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.