Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. slogan
- 2. câu khẩu hiệu
- 3. câu khẩu hiệu ngắn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
口号常与“喊、提出、宣传”等动词搭配,如“喊口号”“提出口号”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 口号 很响亮。
This slogan is very loud and clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.