Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

口吻

kǒu wěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tone of voice
  2. 2. connotation in intonation
  3. 3. accent (regional etc)
  4. 4. snout
  5. 5. muzzle
  6. 6. lips
  7. 7. protruding portion of an animal's face

Từ cấu thành 口吻