口头
kǒu tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẩu頭
- 2. khẩu đầu
- 3. khẩu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Often pairs with '书面' to contrast spoken vs. written: '口头和书面'.
Formality
Used in formal contexts such as '口头协议' (oral agreement) to emphasize verbal rather than written form.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们只是 口头 答应,没有签字。
They only agreed verbally, without signing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.