Bỏ qua đến nội dung

口头

kǒu tóu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khẩu頭
  2. 2. khẩu đầu
  3. 3. khẩu

Usage notes

Collocations

Often pairs with '书面' to contrast spoken vs. written: '口头和书面'.

Formality

Used in formal contexts such as '口头协议' (oral agreement) to emphasize verbal rather than written form.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们只是 口头 答应,没有签字。
They only agreed verbally, without signing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 口头