Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lỗ
- 2. khe
- 3. vết rách
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
When used as a classifier, 口子 only applies to people in households, e.g., 我家有三口子人.
Formality
口子 for 'husband or wife' is colloquial and used mainly in northern China.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 口子 需要缝针。
That cut needs stitches.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.