口水
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nước bọt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
口水 is informal; use 唾液 in formal or medical contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他馋得流 口水 了。
他流 口水 。
我在流 口水 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.