Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời khen ngợi
- 2. danh tiếng
- 3. ý kiến chung
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“好/坏”搭配,如“口碑很好”;也可作定语,如“口碑效应”。
Common mistakes
不要将“口碑”与“口碑传播”混淆;“口碑”是名词,指声誉,而“口碑传播”是短语,指通过口头传播。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅的 口碑 非常好。
This restaurant has a very good reputation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.