古典
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cổ điển
- 2. lịch sử
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
在中文里,'古典'通常形容事物具有古代的风格或与古希腊罗马文化相关,但不能直接形容人,比如不能说'古典人',应用'古人'。
Câu ví dụ
Hiển thị 4她喜欢 古典 音乐。
她研究中国 古典 文学。
我喜欢读 古典 诗词。
貝蒂喜歡 古典 音樂。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.