Bỏ qua đến nội dung

古典

gǔ diǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ điển
  2. 2. lịch sử

Usage notes

Common mistakes

在中文里,'古典'通常形容事物具有古代的风格或与古希腊罗马文化相关,但不能直接形容人,比如不能说'古典人',应用'古人'。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
她喜欢 古典 音乐。
She likes classical music.
她研究中国 古典 文学。
She studies classical Chinese literature.
我喜欢读 古典 诗词。
I like reading classical poetry.
貝蒂喜歡 古典 音樂。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 771648)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 古典