Chuyển đến nội dung chính

古城

gǔ chéng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành cổ

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这座 古城 的城墙很壮观。
这座 古城 见证了数百年的沧桑。
他用生动的语言描绘了那座 古城 的美丽景色。
羅馬是座 古城 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 350700)
這是一座 古城 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348184)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.