Bỏ qua đến nội dung

古城

gǔ chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ancient city

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这座 古城 的城墙很壮观。
The city wall of this ancient city is very magnificent.
这座 古城 见证了数百年的沧桑。
This ancient city has witnessed centuries of vicissitudes.
他用生动的语言描绘了那座 古城 的美丽景色。
He vividly depicted the beautiful scenery of that ancient city.
羅馬是座 古城
Nguồn: Tatoeba.org (ID 350700)
這是一座 古城
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348184)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.