Định nghĩa
- 1. ancient city
Câu ví dụ
Hiển thị 5这座 古城 的城墙很壮观。
这座 古城 见证了数百年的沧桑。
他用生动的语言描绘了那座 古城 的美丽景色。
羅馬是座 古城 。
這是一座 古城 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 古城
Gucheng district of Lijiang city 麗江市|丽江市[lì jiāng shì], Yunnan
ruins of Luntai city, archaeological site in Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture 巴音郭楞蒙古自治州, Xinjiang
Fenghuang Ancient Town, in Fenghuang County, Xiangxi Prefecture, Hunan, added to the UNESCO World Heritage Tentative List in 2008 in the Cultural category