古巴

gǔ bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cuba

Câu ví dụ

Hiển thị 1
永別了, 古巴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3713686)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 古巴