Bỏ qua đến nội dung

古怪

gǔ guài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạ kỳ
  2. 2. lạ lùng
  3. 3. kỳ quặc

Usage notes

Collocations

“古怪”多修饰性情、想法、打扮等,如“性格古怪”,较少直接形容物体。

Common mistakes

勿将“古怪”用于意外事件;描述突发情况应用“奇怪”,如“发生了奇怪的事情”,而非“古怪的事情”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他性格 古怪 ,总是独来独往。
He has an eccentric personality and always keeps to himself.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.