Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

古筝

gǔ zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. guzheng (large zither with 13 to 25 strings, developed from guqin 古琴[gǔ qín] during Tang and Song times)