Bỏ qua đến nội dung

古老

gǔ lǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ xưa
  2. 2. cổ
  3. 3. lâu đời

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 古老 的传说一直流传到今天。
那座 古老 的木桥摇摇欲坠,没人敢走上去。
这门 古老 的技艺已经失传了。
这是一座 古老 的城。
考古学家正在挖掘一个 古老 的遗址。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 古老