Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

另类

lìng lèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. offbeat
  2. 2. alternative
  3. 3. avant-garde
  4. 4. unconventional
  5. 5. weird

Từ cấu thành 另类