Bỏ qua đến nội dung

lìng
HSK 3.0 Cấp 4 Đại từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khác
  2. 2. một
  3. 3. riêng

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

5 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们 找时间再谈。
我需要在地铁站换乘 一条线路。
跳到 一邊去!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10320595)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 另

另一方面
lìng yī fāng miàn

mặt khác

另外
lìng wài

thêm

另一
lìng yī

khác

另一半
lìng yī bàn

nửa kia

另册
lìng cè

sổ đen

另加
lìng jiā

thêm vào

另存
lìng cún

lưu dưới tên khác

另存为
lìng cún wéi

Lưu dưới dạng

另寄
lìng jì

gửi riêng

另有
lìng yǒu

có lý do khác

另有企图
lìng yǒu qǐ tú

có mưu đồ khác

另案
lìng àn

vụ án khác

另用
lìng yòng

chuyển hướng

另当别论
lìng dāng bié lùn

xem xét khác đi

另眼相看
lìng yǎn xiāng kàn

đối xử ưu ái

另行
lìng xíng

riêng biệt

另行通知
lìng xíng tōng zhī

thông báo sau

另见
lìng jiàn

xem thêm

另觅新欢
lìng mì xīn huān

tìm niềm vui mới ở nơi khác

另请高明
lìng qǐng gāo míng

xin tìm người tài giỏi hơn tôi

另谋高就
lìng móu gāo jiù

tìm việc tốt hơn ở nơi khác

另起炉灶
lìng qǐ lú zào

bắt đầu lại từ đầu

另开
lìng kāi

chia tay

另辟蹊径
lìng pì xī jìng

mở lối đi riêng

另类
lìng lèi

khác thường

另类医疗
lìng lèi yī liáo

y học thay thế

单另
dān lìng

riêng biệt

说是一回事,做又是另外一回事
shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì

Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)

说是一回事,而做又是另外一回事
shuō shì yī huí shì , ér zuò yòu shì lìng wài yī huí shì

xem 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事

除另有约定
chú lìng yǒu yuē dìng

trừ khi có thỏa thuận khác