叩首
kòu shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to kowtow
- 2. also written 磕頭|磕头[kē tóu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.