Bỏ qua đến nội dung

只好

zhǐ hǎo
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ còn cách
  2. 2. bị buộc phải
  3. 3. phải

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 只好 with 只要. 只好 means 'have no choice but to', while 只要 means 'as long as'.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
下雨了,我们 只好 待在家里。
It's raining, so we have no choice but to stay home.
我无可奈何, 只好 同意。
I had no choice but to agree.
他无处藏身, 只好 出来。
He had nowhere to hide, so he had to come out.
他不小心打碎了杯子, 只好 赔钱。
He accidentally broke the cup and had to pay for it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.