Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ còn cách
- 2. bị buộc phải
- 3. phải
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 只好 with 只要. 只好 means 'have no choice but to', while 只要 means 'as long as'.
Câu ví dụ
Hiển thị 4下雨了,我们 只好 待在家里。
It's raining, so we have no choice but to stay home.
我无可奈何, 只好 同意。
I had no choice but to agree.
他无处藏身, 只好 出来。
He had nowhere to hide, so he had to come out.
他不小心打碎了杯子, 只好 赔钱。
He accidentally broke the cup and had to pay for it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.