Bỏ qua đến nội dung

只是

zhǐ shì
HSK 3.0 Cấp 3 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ là
  2. 2. chỉ
  3. 3. đơn giản

Usage notes

Common mistakes

只是 as 'but' is milder than 但是 and is often used to introduce an explanation or excuse, not a strong contradiction.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
只是 迟到了,不至于被开除吧。
He was just late; it's unlikely to go so far as to get him fired, right?
只是 跟你开玩笑。
He is just joking with you.
只是 名义上的领导,没有实权。
He is only the nominal leader and has no real power.
只是 蒙的。
He was just making a wild guess.
他们 只是 口头答应,没有签字。
They only agreed verbally, without signing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.