只是
zhǐ shì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ là
- 2. chỉ
- 3. đơn giản
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 只是 迟到了,不至于被开除吧。
他 只是 跟你开玩笑。
他 只是 名义上的领导,没有实权。
他 只是 蒙的。
他们 只是 口头答应,没有签字。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.