Bỏ qua đến nội dung

只管

zhǐ guǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ cần
  2. 2. chỉ việc
  3. 3. chỉ lo

Usage notes

Collocations

Often used in imperative sentences to encourage action: 你只管说 (Just say it).

Formality

Frequently used in spoken Chinese to reassure someone to proceed without worry.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
只管 去做,不要担心。
Just go ahead and do it, don't worry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.