Bỏ qua đến nội dung

叫板

jiào bǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thách thức
  2. 2. đặt thách thức

Usage notes

Collocations

常与'跟'、'和'搭配:跟某人叫板。

Formality

口语词,书面正式场合不宜使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个新手竟然敢跟老师傅 叫板
This newcomer actually dares to challenge the old master.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 叫板