叫板

jiào bǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to signal the musicians (in Chinese opera, by prolonging a spoken word before attacking a song)
  2. 2. (coll.) to challenge

Từ cấu thành 叫板