Bỏ qua đến nội dung

召开

zhào kāi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổ chức
  2. 2. gọi
  3. 3. kêu

Usage notes

Collocations

通常与'会议'、'大会'、'峰会'搭配使用,如'召开会议'。不能用于小型非正式聚会。

Common mistakes

容易与'举行'混淆,'召开'强调发起和组织,'举行'强调按计划进行。如'他们决定召开一次紧急会议'(强调发起),'会议在礼堂举行'(强调进行)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们决定明天 召开 会议。
They decided to convene a meeting tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.