召集
zhào jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tập hợp
- 2. tụ họp
- 3. gọi tập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'会议'、'人员'等词搭配,如'召集会议'、'召集全体人员'。
Common mistakes
注意:'召集'强调将分散的人集中,不可用于非人事物,如不可以说'召集资料'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1经理 召集 了所有员工开会。
The manager convened all the employees for a meeting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.