Bỏ qua đến nội dung

召集

zhào jí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập hợp
  2. 2. tụ họp
  3. 3. gọi tập

Usage notes

Collocations

常与'会议'、'人员'等词搭配,如'召集会议'、'召集全体人员'。

Common mistakes

注意:'召集'强调将分散的人集中,不可用于非人事物,如不可以说'召集资料'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
经理 召集 了所有员工开会。
The manager convened all the employees for a meeting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.