Bỏ qua đến nội dung

叮叮当当

dīng dīng dāng dāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) ding dong
  2. 2. jingling of bells
  3. 3. clanking sound