可不

kě bu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 可不是[kě bu shì]

Câu ví dụ

Hiển thị 2
可不 容易。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6568268)
獵物 可不 會等獵人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10533272)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 可不