可不
kě bu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 可不是[kě bu shì]
Câu ví dụ
Hiển thị 2可不 容易。
獵物 可不 會等獵人。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.