Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

可决

kě jué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to adopt
  2. 2. to pass
  3. 3. to vote approval (of a law etc)

Từ cấu thành 可决