可分

kě fēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. can be divided (into parts)
  2. 2. one can distinguish (several types)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
馬跟驢 可分 別。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1178850)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.