Bỏ qua đến nội dung

可口

kě kǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngon miệng
  2. 2. đáng ăn
  3. 3. ngon

Usage notes

Collocations

Often used with 味道 (taste) or 可口可乐 (Coca-Cola, brand name).

Common mistakes

Do not confuse 可口 with 可乐; 可口 means tasty, 可乐 means cola or amusing.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这道菜的味道非常 可口
The flavor of this dish is very tasty.
他們喝 可口 可樂。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4262150)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 可口