可口
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ngon miệng
- 2. đáng ăn
- 3. ngon
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 味道 (taste) or 可口可乐 (Coca-Cola, brand name).
Common mistakes
Do not confuse 可口 with 可乐; 可口 means tasty, 可乐 means cola or amusing.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这道菜的味道非常 可口 。
他們喝 可口 可樂。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.