Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

可可托海

kě kě tuō hǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Keketuohai town in Fuyun county 富蘊縣|富蕴县[fù yùn xiàn], Altay prefecture, Xinjiang