可可西里
kě kě xī lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hoh Xil or Kekexili, vast nature reserve on Qinghai-Tibetan Plateau 青藏高原[qīng zàng gāo yuán]