Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

可心

kě xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. satisfying
  2. 2. to one's liking
  3. 3. to suit sb

Từ cấu thành 可心