可怜
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xót thương
- 2. đáng thương
- 3. thương hại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
别说“很可怜他”,用“他很可怜”表示状态,或“我很同情他”表示感情。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 可怜 的孩子没有家。
可怜 死了!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.