Bỏ qua đến nội dung

可怜

kě lián
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xót thương
  2. 2. đáng thương
  3. 3. thương hại

Usage notes

Common mistakes

别说“很可怜他”,用“他很可怜”表示状态,或“我很同情他”表示感情。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 可怜 的孩子没有家。
This pitiful child has no home.
可怜 死了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9954832)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 可怜