Bỏ qua đến nội dung

可恶

kě wù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghê tởm
  2. 2. khốn nạn
  3. 3. đáng ghét

Usage notes

Common mistakes

不要将“可恶”误写为“可误”。“恶”读作wù时表示厌恶,读作è时表示凶恶。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这种行为太 可恶 了!
This behavior is so abominable!
可恶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970073)
可恶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970114)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.