Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghê tởm
- 2. khốn nạn
- 3. đáng ghét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要将“可恶”误写为“可误”。“恶”读作wù时表示厌恶,读作è时表示凶恶。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这种行为太 可恶 了!
This behavior is so abominable!
可恶 !
可恶 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.