Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáng thương
- 2. đáng tiếc
- 3. đáng buồn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
可悲 is more formal and less common in everyday speech than 可怜 or 悲哀; using it casually can sound unnatural.
Formality
Primarily used in written or formal contexts; in colloquial settings, 可怜 or 惨 are more natural.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的遭遇真 可悲 。
His experience is truly lamentable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.