Bỏ qua đến nội dung

可惜

kě xī
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thật đáng tiếc
  2. 2. thật không may
  3. 3. thật đáng buồn

Usage notes

Collocations

Common pattern: 可惜 + 的是 to mean 'what is regrettable is that...', e.g., 可惜的是他没来 (Unfortunately, he didn't come).

Common mistakes

可惜 is an adjective, not a verb. Avoid saying *我可惜 (I pity). Use 我觉得可惜 or 为...感到可惜 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
可惜 ,今天下雨了。
What a pity, it's raining today.
可惜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275104)
可惜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275107)
可惜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2303090)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 可惜