Bỏ qua đến nội dung

可想而知

kě xiǎng ér zhī
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều đó là hiển nhiên
  2. 2. điều đó là dễ hiểu
  3. 3. điều đó là dễ đoán

Usage notes

Common mistakes

Learners often mistakenly use 可想而知 to mean 'it is conceivable', implying uncertainty, but it actually expresses that something is clearly deducible.

Formality

This phrase is typically used in written or formal contexts and can sound bookish in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他没有复习, 可想而知 ,考试没通过。
He didn't review, and as one can well imagine, he failed the exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.